设备与配件
Mì Ramen Nhật Bản
准备工作 15 分钟
总数 1小时 40 分钟
4 khẩu phần
食材
-
thịt lợn ba chỉ có bì400 gam
-
tép tỏi3
-
nước tương Nhật Bản60 gam
-
dầu mè10 gam
-
nước2000 gam
-
mì ramen khô375 gam
-
rau bina tươi100 gam
-
nước dùng gà750 gam
-
giấm đen1 thìa cà phê
-
gừng tươi cắt lát (3 mm)2 lát
-
bột ớt khô paprika½ thìa cà phê
-
quả trứng gà2
-
lá rong biển (9 cm x 3,5 cm)12
-
ngô ngọt đóng hộp4 thìa canh
-
hành lá cắt mỏng, để trang trí2
-
mè rang để trang trí2 thìa cà phê
难易度
初级
营养价值 每 1 khẩu phần
钠
2966.6 mg
蛋白质
29.9 g
热量
4584.7 kJ /
1095.8 kcal
脂肪
77.7 g
膳食纤维
4.1 g
饱和脂肪
28.8 g
碳水化合物
69.2 g