设备与配件
Sữa Hạnh Nhân
准备工作 10 分钟
总数 6小时 10 分钟
1000 gam
食材
-
hạnh nhân, nguyên vỏ200 gam
-
nước để ngâm hạnh nhân
-
nước lọc1000 gam
难易度
初级
营养价值 每 1000 gam
钠
42 mg
蛋白质
42.4 g
热量
4845.1 kJ /
1158 kcal
脂肪
99.8 g
膳食纤维
25 g
饱和脂肪
7.6 g
碳水化合物
43.2 g
您可能还喜欢...
显示所有Nước chanh
5 分钟
Nước Chanh Dưa Hấu
5 分钟
Margarita
10 分钟
Nước Chanh
5 分钟
Bơ Già Dừa Sữa
5 分钟
Sữa Yến Mạch Chà Là
20 分钟
Cocktail Mimosa Dâu tây – Chanh vàng
10 分钟
Cocktail Trà Lạnh
1小时 30 分钟
Việt Quất Sữa Dừa
5 分钟
Cà Phê Bọt Biển với Sữa Đặc Có Đường
10 分钟
Mojito Quả Mọng Không Cồn
5 分钟
Sangria Mâm Xôi và Húng Tây
40 分钟